Trang chủ4972 • TYO
add
Soken Chemical & Engineering Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.400,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.350,00 ¥ - 3.440,00 ¥
Phạm vi một năm
1.207,00 ¥ - 3.495,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
56,19 T JPY
Số lượng trung bình
80,07 N
Tỷ số P/E
15,00
Tỷ lệ cổ tức
1,85%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,12 T | 11,47% |
Chi phí hoạt động | 2,58 T | 14,70% |
Thu nhập ròng | 1,23 T | 6,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,15 | -4,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,21 T | 24,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,36 T | 7,74% |
Tổng tài sản | 55,15 T | 4,27% |
Tổng nợ | 15,48 T | -5,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,23 T | 6,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 9, 1948
Trang web
Nhân viên
1.114