Trang chủ4975 • TYO
add
JCU Corp
Giá đóng cửa hôm trước
5.530,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5.540,00 ¥ - 5.610,00 ¥
Phạm vi một năm
2.797,00 ¥ - 7.070,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
145,78 T JPY
Số lượng trung bình
121,27 N
Tỷ số P/E
16,11
Tỷ lệ cổ tức
1,44%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,26 T | -9,25% |
Chi phí hoạt động | 2,12 T | 6,90% |
Thu nhập ròng | 2,22 T | 5,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,57 | 16,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,32 T | 5,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,16 T | -19,92% |
Tổng tài sản | 55,92 T | 9,09% |
Tổng nợ | 4,85 T | -22,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 51,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,22 T | 5,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 4, 1968
Trang web
Nhân viên
550