Trang chủ4976 • TYO
add
Toyo Drilube Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.370,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.365,00 ¥ - 1.403,00 ¥
Phạm vi một năm
1.006,67 ¥ - 1.640,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,70 T JPY
Số lượng trung bình
2,52 N
Tỷ số P/E
8,82
Tỷ lệ cổ tức
2,61%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,34 T | 2,59% |
Chi phí hoạt động | 303,00 Tr | 1,00% |
Thu nhập ròng | 174,00 Tr | -14,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,94 | -16,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 252,00 Tr | -16,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,89 T | -16,53% |
Tổng tài sản | 12,92 T | 3,69% |
Tổng nợ | 2,43 T | 0,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 174,00 Tr | -14,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
31 thg 7, 1962
Trang web
Nhân viên
514