Trang chủ4989 • TPE
add
LCY Technology Corp
Giá đóng cửa hôm trước
66,20 NT$
Mức chênh lệch một ngày
62,70 NT$ - 67,90 NT$
Phạm vi một năm
13,50 NT$ - 77,30 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
8,74 T TWD
Số lượng trung bình
29,72 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 798,04 Tr | 38,78% |
Chi phí hoạt động | 32,59 Tr | 1,79% |
Thu nhập ròng | -19,32 Tr | 87,20% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,42 | 90,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,65 Tr | 104,10% |
Thuế suất hiệu dụng | -106,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 88,42 Tr | -79,67% |
Tổng tài sản | 2,15 T | -11,28% |
Tổng nợ | 674,99 Tr | 40,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 137,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -19,32 Tr | 87,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -125,14 Tr | -163,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,70 Tr | -1.455,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 43,41 Tr | 1.858,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -94,60 Tr | -146,63% |
Dòng tiền tự do | -146,32 Tr | -164,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
204