Trang chủ4996 • TYO
add
Kumiai Chemical Industry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
789,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
789,00 ¥ - 805,00 ¥
Phạm vi một năm
665,00 ¥ - 871,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
106,55 T JPY
Số lượng trung bình
835,78 N
Tỷ số P/E
21,17
Tỷ lệ cổ tức
3,00%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 46,71 T | 7,67% |
Chi phí hoạt động | 5,45 T | -2,28% |
Thu nhập ròng | 3,94 T | -1,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,44 | -8,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,58 T | 22,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,00 T | 8,14% |
Tổng tài sản | 260,91 T | -4,72% |
Tổng nợ | 106,64 T | -9,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 154,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 120,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,94 T | -1,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 6, 1949
Trang web
Nhân viên
2.153