Trang chủ4DS • ASX
add
4DS Memory Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,010 $
Mức chênh lệch một ngày
0,010 $ - 0,011 $
Phạm vi một năm
0,0080 $ - 0,075 $
Giá trị vốn hóa thị trường
22,67 Tr AUD
Số lượng trung bình
3,07 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 68,91 N | — |
Chi phí hoạt động | 576,86 N | -67,17% |
Thu nhập ròng | -457,33 N | 73,58% |
Biên lợi nhuận ròng | -663,66 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -466,72 N | 72,75% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,79 Tr | 90,92% |
Tổng tài sản | 9,07 Tr | 78,01% |
Tổng nợ | 1,42 Tr | 295,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,06 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -457,33 N | 73,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | -635,47 N | 60,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,63 Tr | -57.070,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -163,10 N | -359,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,43 Tr | -110,38% |
Dòng tiền tự do | -386,30 N | 58,81% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2007
Trang web