Trang chủ500052 • BOM
add
Bhansali Engineering Polymers Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
86,07 ₹
Mức chênh lệch một ngày
84,00 ₹ - 87,49 ₹
Phạm vi một năm
75,52 ₹ - 123,60 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
21,67 T INR
Số lượng trung bình
33,86 N
Tỷ số P/E
12,87
Tỷ lệ cổ tức
4,60%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,01 T | -12,85% |
Chi phí hoạt động | 523,84 Tr | 6,17% |
Thu nhập ròng | 422,22 Tr | 3,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,01 | 18,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 506,99 Tr | -2,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,04 T | -77,45% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 248,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 422,22 Tr | 3,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
496