Trang chủ5013 • TYO
add
Yushiro Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.030,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.020,00 ¥ - 3.080,00 ¥
Phạm vi một năm
1.565,00 ¥ - 3.585,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
42,33 T JPY
Số lượng trung bình
45,27 N
Tỷ số P/E
8,07
Tỷ lệ cổ tức
3,22%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,12 T | -7,40% |
Chi phí hoạt động | 3,08 T | 0,72% |
Thu nhập ròng | 1,58 T | 20,44% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,85 T | 4,18% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,63 T | -12,88% |
Tổng tài sản | 64,58 T | 1,36% |
Tổng nợ | 18,35 T | -5,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,58 T | 20,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1933
Trang web
Nhân viên
969