Trang chủ5036 • TYO
add
Japan Business Systems Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.507,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.517,00 ¥ - 1.551,00 ¥
Phạm vi một năm
799,00 ¥ - 1.896,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
74,73 T JPY
Số lượng trung bình
125,90 N
Tỷ số P/E
11,83
Tỷ lệ cổ tức
2,27%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 48,69 T | 74,38% |
Chi phí hoạt động | 2,84 T | 21,19% |
Thu nhập ròng | 1,94 T | 44,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,98 | -17,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,60 T | 20,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,82 T | 14,98% |
Tổng tài sản | 87,76 T | 43,23% |
Tổng nợ | 60,64 T | 60,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 44,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,94 T | 44,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 10, 1990
Trang web
Nhân viên
2.839