Trang chủ5121 • TYO
add
Fujikura Composites Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.539,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.555,00 ¥ - 2.598,00 ¥
Phạm vi một năm
1.118,00 ¥ - 2.769,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
51,77 T JPY
Số lượng trung bình
189,04 N
Tỷ số P/E
13,18
Tỷ lệ cổ tức
2,52%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,64 T | 6,97% |
Chi phí hoạt động | 1,91 T | 5,06% |
Thu nhập ròng | 586,15 Tr | -14,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,08 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 930,67 Tr | -33,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,00 T | 19,31% |
Tổng tài sản | 47,73 T | 5,66% |
Tổng nợ | 11,67 T | -5,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 36,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 586,15 Tr | -14,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1901
Trang web
Nhân viên
2.315