Trang chủ5122 • TYO
add
Okamoto Industries
Giá đóng cửa hôm trước
6.030,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6.020,00 ¥ - 6.140,00 ¥
Phạm vi một năm
4.450,00 ¥ - 6.190,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
106,55 T JPY
Số lượng trung bình
21,17 N
Tỷ số P/E
19,85
Tỷ lệ cổ tức
1,99%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,78 T | -2,72% |
Chi phí hoạt động | 4,29 T | 10,42% |
Thu nhập ròng | 1,68 T | -19,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,06 | -17,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 27,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,71 T | -10,97% |
Tổng tài sản | 158,54 T | 9,15% |
Tổng nợ | 55,06 T | 2,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 103,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,68 T | -19,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
10 thg 1, 1934
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.704