Trang chủ5130 • TYO
add
HiroHoldings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
437,00 ¥
Phạm vi một năm
447,00 ¥ - 447,00 ¥
Tỷ số P/E
1,13
Tỷ lệ cổ tức
4,43%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 633,00 Tr | 19,21% |
Chi phí hoạt động | 128,00 Tr | 4,92% |
Thu nhập ròng | 17,50 Tr | 40,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,76 | 17,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 52,50 Tr | 72,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 830,00 Tr | 100,00% |
Tổng tài sản | 1,08 T | 56,40% |
Tổng nợ | 914,00 Tr | 41,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 162,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 300,00 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,50 Tr | 40,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 68,00 Tr | 10,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,00 Tr | -84,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 143,50 Tr | 2.307,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 200,00 Tr | 316,67% |
Dòng tiền tự do | 31,81 Tr | 136,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
43