Trang chủ5131 • TYO
add
Linkers Corp
Giá đóng cửa hôm trước
144,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
142,00 ¥ - 145,00 ¥
Phạm vi một năm
124,00 ¥ - 293,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,02 T JPY
Số lượng trung bình
158,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 356,00 Tr | 16,72% |
Chi phí hoạt động | 413,00 Tr | 20,06% |
Thu nhập ròng | -171,00 Tr | -69,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -48,03 | -45,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -152,00 Tr | -40,09% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 942,00 Tr | -8,63% |
Tổng tài sản | 1,68 T | 4,03% |
Tổng nợ | 930,00 Tr | 365,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 749,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -29,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -35,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -171,00 Tr | -69,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 9, 2011
Trang web
Nhân viên
102