Trang chủ5134 • TYO
add
POPER Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
552,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
561,00 ¥ - 652,00 ¥
Phạm vi một năm
431,00 ¥ - 1.529,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,57 T JPY
Số lượng trung bình
29,84 N
Tỷ số P/E
22,01
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 349,00 Tr | 1,45% |
Chi phí hoạt động | 222,00 Tr | 11,56% |
Thu nhập ròng | 30,00 Tr | -41,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,60 | -42,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 41,00 Tr | -36,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 797,00 Tr | 10,69% |
Tổng tài sản | 1,20 T | 8,00% |
Tổng nợ | 295,00 Tr | -11,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 907,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,00 Tr | -41,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 1, 2015
Trang web
Nhân viên
85