Trang chủ5137 • TYO
add
SmartDrive Inc
Giá đóng cửa hôm trước
293,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
278,00 ¥ - 295,00 ¥
Phạm vi một năm
253,33 ¥ - 570,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,65 T JPY
Số lượng trung bình
422,76 N
Tỷ số P/E
21,35
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 729,00 Tr | 13,73% |
Chi phí hoạt động | 374,00 Tr | 4,47% |
Thu nhập ròng | 69,00 Tr | 228,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,46 | 188,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 121,25 Tr | 121,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 787,00 Tr | 0,51% |
Tổng tài sản | 2,50 T | 26,46% |
Tổng nợ | 1,28 T | 9,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 69,00 Tr | 228,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 10, 2013
Trang web
Nhân viên
111