Trang chủ514175 • BOM
add
Vardhman Polytex Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,78 ₹
Mức chênh lệch một ngày
6,52 ₹ - 6,89 ₹
Phạm vi một năm
5,02 ₹ - 13,62 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
3,27 T INR
Số lượng trung bình
94,89 N
Tỷ số P/E
40,34
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 505,96 Tr | -32,85% |
Chi phí hoạt động | 77,98 Tr | -39,19% |
Thu nhập ròng | 1,45 Tr | -99,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,29 | -99,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,01 Tr | -97,78% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,42 Tr | -30,57% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 453,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,45 Tr | -99,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
639