Trang chủ5161 • TYO
add
Nishikawa Rubber Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.640,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.650,00 ¥ - 3.710,00 ¥
Phạm vi một năm
1.802,00 ¥ - 4.545,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
136,53 T JPY
Số lượng trung bình
118,64 N
Tỷ số P/E
19,34
Tỷ lệ cổ tức
4,95%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,83 T | 22,37% |
Chi phí hoạt động | 3,65 T | 16,01% |
Thu nhập ròng | 1,82 T | 137,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,89 | 93,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,06 T | 45,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 46,25 T | -3,19% |
Tổng tài sản | 144,40 T | 5,29% |
Tổng nợ | 56,87 T | 18,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 87,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,82 T | 137,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1934
Trang web
Nhân viên
6.807