Trang chủ517286 • BOM
add
RNIT AI Solutions Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
61,27 ₹
Mức chênh lệch một ngày
61,90 ₹ - 64,33 ₹
Phạm vi một năm
37,00 ₹ - 71,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
5,12 T INR
Số lượng trung bình
173,82 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 137,20 Tr | 92,04% |
Chi phí hoạt động | 32,76 Tr | 100,32% |
Thu nhập ròng | 32,52 Tr | 103,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,70 | 6,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 54,82 Tr | 139,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,22 Tr | -6,95% |
Tổng tài sản | 1,05 T | 23,87% |
Tổng nợ | 208,98 Tr | 72,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 839,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 32,52 Tr | 103,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -28,25 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -42,50 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,09 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,20 Tr | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
63