Trang chủ5186 • TYO
add
Nitta Corp
Giá đóng cửa hôm trước
4.545,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.545,00 ¥ - 4.595,00 ¥
Phạm vi một năm
3.145,00 ¥ - 4.735,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
133,78 T JPY
Số lượng trung bình
40,59 N
Tỷ số P/E
10,61
Tỷ lệ cổ tức
3,09%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,29 T | 3,53% |
Chi phí hoạt động | 4,94 T | 3,76% |
Thu nhập ròng | 3,71 T | 3,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,94 | 0,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 18,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,89 T | 12,09% |
Tổng tài sản | 186,62 T | 7,78% |
Tổng nợ | 27,26 T | 9,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 159,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,71 T | 3,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 2, 1945
Trang web
Nhân viên
2.940