Trang chủ5195 • TYO
add
Bando Chemical Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.090,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.078,00 ¥ - 2.102,00 ¥
Phạm vi một năm
1.317,00 ¥ - 2.391,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
92,27 T JPY
Số lượng trung bình
63,62 N
Tỷ số P/E
19,41
Tỷ lệ cổ tức
3,74%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,10 T | 3,15% |
Chi phí hoạt động | 6,49 T | -12,28% |
Thu nhập ròng | 2,34 T | 147,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,76 | 139,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,15 T | 95,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,85 T | 0,42% |
Tổng tài sản | 125,70 T | -1,21% |
Tổng nợ | 36,80 T | -5,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 88,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,34 T | 147,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,08 T | 27,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -874,00 Tr | -2,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,18 T | -32,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,48 T | 13,78% |
Dòng tiền tự do | 2,03 T | 149,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1906
Trang web
Nhân viên
4.093