Trang chủ5199 • TYO
add
Fuji Latex Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.990,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.990,00 ¥ - 2.000,00 ¥
Phạm vi một năm
1.635,00 ¥ - 2.217,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,57 T JPY
Số lượng trung bình
1,23 N
Tỷ số P/E
8,56
Tỷ lệ cổ tức
3,90%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,69 T | -9,25% |
Chi phí hoạt động | 336,00 Tr | 3,38% |
Thu nhập ròng | 58,00 Tr | 48,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,44 | 63,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 184,00 Tr | 35,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,22 T | 11,87% |
Tổng tài sản | 10,84 T | -2,76% |
Tổng nợ | 6,78 T | -7,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 58,00 Tr | 48,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 3, 1949
Trang web
Nhân viên
250