Trang chủ5243 • TPE
add
Eson Precision Ind Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
88,90 NT$
Mức chênh lệch một ngày
89,40 NT$ - 97,20 NT$
Phạm vi một năm
37,70 NT$ - 97,20 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
15,79 T TWD
Số lượng trung bình
3,30 Tr
Tỷ số P/E
21,37
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,89 T | -20,89% |
Chi phí hoạt động | 415,88 Tr | -20,49% |
Thu nhập ròng | 173,49 Tr | 4,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,00 | 31,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 329,64 Tr | 2,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,56 T | 49,17% |
Tổng tài sản | 13,70 T | 5,77% |
Tổng nợ | 5,47 T | 3,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 168,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 173,49 Tr | 4,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 441,76 Tr | -33,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -113,03 Tr | 21,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 39,87 Tr | 124,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 439,05 Tr | 46,30% |
Dòng tiền tự do | 118,42 Tr | -64,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
5.817