Trang chủ5244 • TYO
add
jig.jp Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
222,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
223,00 ¥ - 226,00 ¥
Phạm vi một năm
201,00 ¥ - 319,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,58 T JPY
Số lượng trung bình
225,22 N
Tỷ số P/E
7,71
Tỷ lệ cổ tức
1,15%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,84 T | 7,54% |
Chi phí hoạt động | 3,09 T | 0,87% |
Thu nhập ròng | 298,68 Tr | 6,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,77 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 500,07 Tr | 52,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,61 T | 18,48% |
Tổng tài sản | 7,33 T | 12,98% |
Tổng nợ | 2,53 T | -5,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 24,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 298,68 Tr | 6,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 5, 2003
Trang web
Nhân viên
102