Trang chủ5248 • TYO
add
Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
448,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
446,00 ¥ - 458,00 ¥
Phạm vi một năm
420,00 ¥ - 941,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,55 T JPY
Số lượng trung bình
180,56 N
Tỷ số P/E
28,28
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,37 T | -20,69% |
Chi phí hoạt động | 443,00 Tr | 4,98% |
Thu nhập ròng | 188,00 Tr | 13,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,30 | 42,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,21 T | 20,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,59 T | 10,01% |
Tổng tài sản | 23,26 T | 22,77% |
Tổng nợ | 17,96 T | 23,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 188,00 Tr | 13,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 8, 2014
Trang web
Nhân viên
136