Trang chủ5251 • TYO
add
WISS1 Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.065,00 ¥
Phạm vi một năm
2.240,00 ¥ - 2.240,00 ¥
Tỷ số P/E
1,90
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 593,50 Tr | 10,73% |
Chi phí hoạt động | 97,50 Tr | 25,81% |
Thu nhập ròng | 23,50 Tr | -21,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,96 | -29,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,50 Tr | -27,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 448,00 Tr | -17,95% |
Tổng tài sản | 1,38 T | 8,14% |
Tổng nợ | 842,00 Tr | 0,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 540,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 90,00 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 23,50 Tr | -21,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 34,00 Tr | -50,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,50 Tr | 19,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,00 Tr | 87,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,00 Tr | -50,00% |
Dòng tiền tự do | 15,00 Tr | -31,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
227