Trang chủ5255 • TYO
add
Monstarlab Inc
Giá đóng cửa hôm trước
104,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
106,00 ¥ - 109,00 ¥
Phạm vi một năm
57,00 ¥ - 348,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,94 T JPY
Số lượng trung bình
2,61 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,96 T | -4,67% |
Chi phí hoạt động | 1,52 T | 183,97% |
Thu nhập ròng | -637,48 Tr | 71,18% |
Biên lợi nhuận ròng | -32,46 | 69,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -737,24 Tr | -129,51% |
Thuế suất hiệu dụng | -15,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,96 T | 155,29% |
Tổng tài sản | 9,21 T | 21,36% |
Tổng nợ | 8,55 T | -30,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 657,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 64,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -637,48 Tr | 71,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,79 Tr | -90,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -92,21 Tr | -62,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -115,85 Tr | -172,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -113,38 Tr | -144,05% |
Dòng tiền tự do | -437,57 Tr | -111,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 2, 2006
Trang web
Nhân viên
1.433