Trang chủ5262 • TYO
add
Nippon Hume Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.111,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.111,00 ¥ - 1.133,00 ¥
Phạm vi một năm
777,50 ¥ - 2.690,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
65,44 T JPY
Số lượng trung bình
583,70 N
Tỷ số P/E
19,10
Tỷ lệ cổ tức
1,70%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,84 T | 11,36% |
Chi phí hoạt động | 1,35 T | 1,47% |
Thu nhập ròng | 868,07 Tr | -12,93% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 911,91 Tr | 25,09% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,63 T | -52,57% |
Tổng tài sản | 58,31 T | -3,74% |
Tổng nợ | 12,34 T | -30,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 868,07 Tr | -12,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 10, 1925
Trang web
Nhân viên
549