Trang chủ5279 • TYO
add
Nihon Kogyo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.213,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.190,00 ¥ - 1.220,00 ¥
Phạm vi một năm
720,00 ¥ - 1.599,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,67 T JPY
Số lượng trung bình
6,99 N
Tỷ số P/E
6,40
Tỷ lệ cổ tức
3,34%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,50 T | 7,49% |
Chi phí hoạt động | 659,00 Tr | 8,21% |
Thu nhập ròng | 254,00 Tr | 5,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,64 | -1,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 500,00 Tr | 6,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,09 T | -17,94% |
Tổng tài sản | 16,88 T | 5,62% |
Tổng nợ | 8,65 T | 4,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 254,00 Tr | 5,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1945
Trang web
Nhân viên
411