Trang chủ5280 • TYO
add
Yoshicon Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.499,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.490,00 ¥ - 2.548,00 ¥
Phạm vi một năm
1.421,00 ¥ - 3.175,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
20,04 T JPY
Số lượng trung bình
22,71 N
Tỷ số P/E
7,04
Tỷ lệ cổ tức
3,01%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,95 T | -60,67% |
Chi phí hoạt động | 617,00 Tr | -27,50% |
Thu nhập ròng | 272,00 Tr | -85,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,89 | -63,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 442,75 Tr | -84,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,03 T | -22,74% |
Tổng tài sản | 48,47 T | 15,89% |
Tổng nợ | 19,61 T | 29,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 272,00 Tr | -85,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1949
Trang web
Nhân viên
57