Trang chủ5282 • TYO
add
Geostr Corp
Giá đóng cửa hôm trước
428,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
424,00 ¥ - 432,00 ¥
Phạm vi một năm
262,00 ¥ - 508,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,37 T JPY
Số lượng trung bình
148,47 N
Tỷ số P/E
12,75
Tỷ lệ cổ tức
2,83%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,36 T | 2,02% |
Chi phí hoạt động | 781,00 Tr | 2,23% |
Thu nhập ròng | 262,00 Tr | 178,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,12 | 172,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 550,25 Tr | 82,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,88 T | 49,40% |
Tổng tài sản | 34,12 T | -1,59% |
Tổng nợ | 9,66 T | -15,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 262,00 Tr | 178,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1958
Trang web
Nhân viên
465