Trang chủ5283 • TPE
add
Heran Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
53,90 NT$
Mức chênh lệch một ngày
53,80 NT$ - 54,50 NT$
Phạm vi một năm
52,25 NT$ - 82,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,77 T TWD
Số lượng trung bình
95,79 N
Tỷ số P/E
11,71
Tỷ lệ cổ tức
1,13%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,45 T | 0,56% |
Chi phí hoạt động | 292,62 Tr | -1,40% |
Thu nhập ròng | 122,73 Tr | 72,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,46 | 71,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 272,12 Tr | 279,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,28 T | 35,29% |
Tổng tài sản | 7,40 T | 10,52% |
Tổng nợ | 2,60 T | 11,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 87,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 122,73 Tr | 72,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 107,29 Tr | 714,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -43,11 Tr | -219,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -539,95 Tr | -219,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -475,77 Tr | -216,33% |
Dòng tiền tự do | 38,30 Tr | 179,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 6 2002
Trang web
Nhân viên
532