Trang chủ5284 • TPE
add
JPP Holding Company Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
275,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
273,00 NT$ - 283,50 NT$
Phạm vi một năm
107,00 NT$ - 334,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
14,47 T TWD
Số lượng trung bình
1,19 Tr
Tỷ số P/E
22,69
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,13 T | 61,70% |
Chi phí hoạt động | 209,76 Tr | 54,67% |
Thu nhập ròng | 150,63 Tr | 101,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,32 | 24,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,89 | 86,45% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 319,06 Tr | 88,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 642,56 Tr | 9,82% |
Tổng tài sản | 7,42 T | 26,71% |
Tổng nợ | 3,71 T | 15,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 150,63 Tr | 101,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -29,13 Tr | 68,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -71,25 Tr | 85,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -121,37 Tr | -115,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 56,89 Tr | -84,61% |
Dòng tiền tự do | 102,91 Tr | 116,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
1.370