Trang chủ5285 • TPE
add
Jih Lin Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
48,75 NT$
Mức chênh lệch một ngày
47,80 NT$ - 49,50 NT$
Phạm vi một năm
37,60 NT$ - 58,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,92 T TWD
Số lượng trung bình
170,46 N
Tỷ số P/E
31,53
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,26 T | 2,56% |
Chi phí hoạt động | 118,19 Tr | 16,45% |
Thu nhập ròng | 53,70 Tr | -37,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,26 | -39,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 110,35 Tr | 23,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,38 T | 10,31% |
Tổng tài sản | 5,29 T | 0,29% |
Tổng nợ | 2,33 T | 2,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 102,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 53,70 Tr | -37,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 189,07 Tr | 77,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,13 Tr | 2,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -60,06 Tr | -37,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 205,30 Tr | 1.093,87% |
Dòng tiền tự do | 118,54 Tr | 26.260,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
546