Trang chủ5285 • TYO
add
Yamax Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.572,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.568,00 ¥ - 1.618,00 ¥
Phạm vi một năm
1.089,00 ¥ - 2.280,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,22 T JPY
Số lượng trung bình
70,75 N
Tỷ số P/E
7,49
Tỷ lệ cổ tức
3,69%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,64 T | 1,37% |
Chi phí hoạt động | 937,00 Tr | 1,52% |
Thu nhập ròng | 664,00 Tr | -12,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,00 | -13,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,07 T | -10,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,22 T | -6,24% |
Tổng tài sản | 18,60 T | -2,42% |
Tổng nợ | 8,89 T | -18,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 664,00 Tr | -12,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 10, 1963
Trang web
Nhân viên
607