Trang chủ5290 • TYO
add
Vertex Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.050,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.960,00 ¥ - 2.060,00 ¥
Phạm vi một năm
799,00 ¥ - 2.144,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
117,95 T JPY
Số lượng trung bình
100,19 N
Tỷ số P/E
9,49
Tỷ lệ cổ tức
1,47%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,34 T | 28,64% |
Chi phí hoạt động | 2,13 T | 26,91% |
Thu nhập ròng | 7,56 T | 386,56% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,72 T | 23,14% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,49 T | 19,64% |
Tổng tài sản | 66,88 T | 28,94% |
Tổng nợ | 23,81 T | 38,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,56 T | 386,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 10, 2018
Trang web
Nhân viên
1.031