Trang chủ5306 • TPE
add
KMC Kuei Meng International Inc
Giá đóng cửa hôm trước
87,30 NT$
Mức chênh lệch một ngày
86,60 NT$ - 87,30 NT$
Phạm vi một năm
82,70 NT$ - 114,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
10,91 T TWD
Số lượng trung bình
128,94 N
Tỷ số P/E
11,73
Tỷ lệ cổ tức
4,33%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,04 T | -8,21% |
Chi phí hoạt động | 270,75 Tr | -2,49% |
Thu nhập ròng | 175,32 Tr | -3,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,84 | 4,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,34 | -4,29% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 313,76 Tr | 13,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,57 T | -11,43% |
Tổng tài sản | 13,85 T | 4,63% |
Tổng nợ | 4,96 T | 0,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 125,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 175,32 Tr | -3,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 258,30 Tr | -12,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -569,21 Tr | -275,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -67,70 Tr | -494,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -65,85 Tr | -110,97% |
Dòng tiền tự do | 1,26 T | 187,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
880