Trang chủ5337 • TYO
add
Danto Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
602,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
602,00 ¥ - 622,00 ¥
Phạm vi một năm
311,00 ¥ - 941,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
20,15 T JPY
Số lượng trung bình
10,68 N
Tỷ số P/E
26,16
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,26 T | -7,43% |
Chi phí hoạt động | 531,00 Tr | -2,21% |
Thu nhập ròng | -198,00 Tr | -230,26% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,73 | -240,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -153,50 Tr | 2,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,72 T | 378,33% |
Tổng tài sản | 10,86 T | 1,57% |
Tổng nợ | 2,23 T | -3,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -198,00 Tr | -230,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 8, 1885
Trang web
Nhân viên
165