Trang chủ5341 • TYO
add
Asahi Eito Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
169,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
219,00 ¥ - 219,00 ¥
Phạm vi một năm
166,00 ¥ - 462,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,67 T JPY
Số lượng trung bình
68,24 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,12 T | 11,45% |
Chi phí hoạt động | 424,00 Tr | 0,24% |
Thu nhập ròng | -127,00 Tr | 15,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,35 | 24,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -83,25 Tr | 8,26% |
Thuế suất hiệu dụng | -10,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 525,00 Tr | 13,15% |
Tổng tài sản | 2,57 T | 0,86% |
Tổng nợ | 1,53 T | 4,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -127,00 Tr | 15,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 12, 1950
Trang web
Nhân viên
146