Trang chủ5355 • TYO
add
Nippon Crucible Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
657,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
652,00 ¥ - 657,00 ¥
Phạm vi một năm
576,00 ¥ - 695,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,61 T JPY
Số lượng trung bình
16,55 N
Tỷ số P/E
9,82
Tỷ lệ cổ tức
2,60%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,54 T | 6,72% |
Chi phí hoạt động | 557,00 Tr | 0,54% |
Thu nhập ròng | 161,00 Tr | 106,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,34 | 93,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 218,00 Tr | 13,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,85 T | 8,32% |
Tổng tài sản | 11,84 T | 5,77% |
Tổng nợ | 5,78 T | 0,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 161,00 Tr | 106,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1885
Trang web
Nhân viên
258