Trang chủ5381 • TYO
add
Mipox Corp
Giá đóng cửa hôm trước
876,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
927,00 ¥ - 1.000,00 ¥
Phạm vi một năm
391,00 ¥ - 1.240,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,80 T JPY
Số lượng trung bình
833,85 N
Tỷ số P/E
24,54
Tỷ lệ cổ tức
1,05%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,17 T | 18,60% |
Chi phí hoạt động | 1,06 T | 24,15% |
Thu nhập ròng | 165,56 Tr | -51,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,22 | -59,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 366,27 Tr | 0,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,45 T | -13,71% |
Tổng tài sản | 17,35 T | 5,85% |
Tổng nợ | 8,57 T | 7,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 165,56 Tr | -51,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1925
Trang web
Nhân viên
476