Trang chủ5384 • TYO
add
Fujimi Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.770,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.763,00 ¥ - 2.821,00 ¥
Phạm vi một năm
1.536,00 ¥ - 3.335,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
222,03 T JPY
Số lượng trung bình
319,14 N
Tỷ số P/E
20,71
Tỷ lệ cổ tức
2,65%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,95 T | 11,87% |
Chi phí hoạt động | 4,32 T | 11,84% |
Thu nhập ròng | 3,10 T | 6,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,24 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,53 T | 17,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,82 T | 42,85% |
Tổng tài sản | 121,13 T | 37,47% |
Tổng nợ | 39,12 T | 226,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 82,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 74,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,10 T | 6,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1950
Trang web
Nhân viên
1.235