Trang chủ5391 • TYO
add
A&A Material Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.401,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.401,00 ¥ - 1.420,00 ¥
Phạm vi một năm
1.000,00 ¥ - 1.665,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,95 T JPY
Số lượng trung bình
27,92 N
Tỷ số P/E
99,50
Tỷ lệ cổ tức
4,26%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,88 T | 3,32% |
Chi phí hoạt động | 2,23 T | 6,64% |
Thu nhập ròng | 186,00 Tr | 2,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,57 | -0,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 601,50 Tr | 10,16% |
Thuế suất hiệu dụng | -23,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 349,00 Tr | -88,78% |
Tổng tài sản | 43,83 T | -0,86% |
Tổng nợ | 24,52 T | -1,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 186,00 Tr | 2,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 3, 1924
Trang web
Nhân viên
898