Trang chủ5411 • TYO
add
JFE Holdings
Giá đóng cửa hôm trước
1.862,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.840,00 ¥ - 1.881,00 ¥
Phạm vi một năm
1.555,50 ¥ - 2.359,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,18 NT JPY
Số lượng trung bình
4,58 Tr
Tỷ số P/E
22,26
Tỷ lệ cổ tức
4,88%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,15 NT | -6,29% |
Chi phí hoạt động | 102,68 T | 8,89% |
Thu nhập ròng | 34,22 T | -40,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,98 | -36,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 101,44 T | -0,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 179,28 T | 19,81% |
Tổng tài sản | 5,76 NT | 1,27% |
Tổng nợ | 3,14 NT | 0,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,61 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 636,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 34,22 T | -40,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
27 thg 9, 2002
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
61.296