Trang chủ5446 • TYO
add
Hokuetsu Metal Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.243,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.242,00 ¥ - 1.246,00 ¥
Phạm vi một năm
1.201,00 ¥ - 1.499,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,96 T JPY
Số lượng trung bình
2,89 N
Tỷ số P/E
132,54
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,94 T | -15,86% |
Chi phí hoạt động | 758,00 Tr | -2,45% |
Thu nhập ròng | -129,00 Tr | -158,37% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,17 | -169,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 82,25 Tr | -85,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,12 T | 4,42% |
Tổng tài sản | 26,42 T | -6,59% |
Tổng nợ | 8,50 T | -20,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -129,00 Tr | -158,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 6, 1942
Trang web
Nhân viên
492