Trang chủ5458 • TYO
add
Takasago Tekko KK
Giá đóng cửa hôm trước
1.010,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.018,00 ¥ - 1.052,00 ¥
Phạm vi một năm
820,00 ¥ - 1.196,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,11 T JPY
Số lượng trung bình
4,04 N
Tỷ số P/E
11,42
Tỷ lệ cổ tức
3,86%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,98 T | -0,10% |
Chi phí hoạt động | 311,00 Tr | 2,98% |
Thu nhập ròng | 102,00 Tr | 61,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,42 | 62,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 186,25 Tr | 27,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,64 T | 17,02% |
Tổng tài sản | 9,51 T | -3,66% |
Tổng nợ | 4,71 T | -11,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 102,00 Tr | 61,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 11, 1923
Trang web
Nhân viên
150