Trang chủ5463 • TYO
add
Maruichi Steel Tube Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.441,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.447,00 ¥ - 1.465,50 ¥
Phạm vi một năm
1.016,33 ¥ - 1.675,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
367,54 T JPY
Số lượng trung bình
441,10 N
Tỷ số P/E
10,31
Tỷ lệ cổ tức
3,27%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 62,63 T | -4,15% |
Chi phí hoạt động | 5,26 T | -43,95% |
Thu nhập ròng | 6,37 T | 61,75% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,13 T | 336,66% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 89,70 T | -5,57% |
Tổng tài sản | 411,89 T | -5,51% |
Tổng nợ | 59,73 T | -18,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 352,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 222,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,37 T | 61,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 12, 1947
Trang web
Nhân viên
2.596