Trang chủ5484 • TPE
add
EverFocus Electronics Corp
Giá đóng cửa hôm trước
44,70 NT$
Mức chênh lệch một ngày
42,00 NT$ - 46,00 NT$
Phạm vi một năm
31,05 NT$ - 54,10 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,90 T TWD
Số lượng trung bình
471,15 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 176,94 Tr | 75,75% |
Chi phí hoạt động | 51,52 Tr | 48,50% |
Thu nhập ròng | 5,57 Tr | 145,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,15 | 125,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,52 Tr | 1.136,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 51,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 206,02 Tr | 22,23% |
Tổng tài sản | 939,68 Tr | 9,17% |
Tổng nợ | 445,58 Tr | 34,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 494,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 68,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,57 Tr | 145,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -18,06 Tr | 49,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,94 Tr | -2.113,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,30 Tr | 198,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -17,95 Tr | 52,75% |
Dòng tiền tự do | 55,42 Tr | 227,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
154