Trang chủ5528 • TYO
add
Frontier House Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.486,00 ¥
Phạm vi một năm
1.500,00 ¥ - 1.500,00 ¥
Tỷ số P/E
5,53
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,12 T | 23,60% |
Chi phí hoạt động | 271,50 Tr | 15,53% |
Thu nhập ròng | -24,50 Tr | -104,17% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,20 | -65,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -22,50 Tr | -45,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,04 T | -9,11% |
Tổng tài sản | 12,70 T | 19,60% |
Tổng nợ | 11,19 T | 19,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 980,00 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -24,50 Tr | -104,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -962,00 Tr | -191,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 17,50 Tr | 126,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 713,00 Tr | 48,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -228,00 Tr | -371,43% |
Dòng tiền tự do | -78,25 Tr | 58,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
70