Trang chủ5531 • TYO
add
Nakayama Fudousan Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.210,00 ¥
Phạm vi một năm
1.210,00 ¥ - 1.210,00 ¥
Tỷ số P/E
9,67
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,59 T | 70,58% |
Chi phí hoạt động | 269,50 Tr | 14,19% |
Thu nhập ròng | 125,00 Tr | 2.400,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,83 | 1.363,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 217,50 Tr | 378,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 788,00 Tr | 38,98% |
Tổng tài sản | 4,66 T | 35,89% |
Tổng nợ | 4,20 T | 35,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 470,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 360,00 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 125,00 Tr | 2.400,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 591,50 Tr | 1.308,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,50 Tr | 39,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -443,50 Tr | -969,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 134,50 Tr | 85,52% |
Dòng tiền tự do | 107,75 Tr | 2.138,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
18