Trang chủ5535 • TYO
add
Migalo Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
331,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
333,00 ¥ - 339,00 ¥
Phạm vi một năm
312,00 ¥ - 1.458,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
21,65 T JPY
Số lượng trung bình
390,26 N
Tỷ số P/E
15,29
Tỷ lệ cổ tức
2,09%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,41 T | 0,66% |
Chi phí hoạt động | 1,45 T | 24,32% |
Thu nhập ròng | 82,98 Tr | -57,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,80 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 395,33 Tr | -9,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 43,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,90 T | -0,82% |
Tổng tài sản | 56,56 T | 1,27% |
Tổng nợ | 41,44 T | -7,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 64,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 82,98 Tr | -57,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
381